to conserve
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
bảo tồn, gìn giữ
Definition (English)
to keep something from change or harm
Câu ví dụ
The city implemented measures to conserve its green spaces .
Thành phố đã thực hiện các biện pháp để bảo tồn không gian xanh của mình.
Luyện tập
"to conserve" nghĩa là gì?