leap

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
bước nhảy, sự tăng vọt
💡
Definition (English)
a sharp increase in something, such as price, etc.
✏️
Câu ví dụ
After the policy changes , there was a noticeable leap in the number of new business registrations .
Sau những thay đổi chính sách, đã có một bước nhảy đáng chú ý trong số lượng đăng ký doanh nghiệp mới.
Luyện tập

"leap" nghĩa là gì?