to compete

Verb / Động từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
thi đấu, tham gia
💡
Definition (English)
to join in a contest or game
✏️
Câu ví dụ
The two teams will compete in the finals tomorrow .
Hai đội sẽ thi đấu trong trận chung kết vào ngày mai.
Luyện tập

"to compete" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Competition