to care

Verb / Động từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
quan tâm, lo lắng
💡
Definition (English)
to consider something or someone important and to have a feeling of worry or concern toward them
✏️
Câu ví dụ
The teacher cares about her students and their success.
Giáo viên quan tâm đến học sinh và thành công của họ.
Luyện tập

"to care" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Verbs for Empathy