surface
Noun / Danh từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
bề mặt, lớp
Definition (English)
the outer part or top layer of something that you can touch or see
Câu ví dụ
The table had a glossy surface that reflected the light beautifully .
Chiếc bàn có một bề mặt bóng loáng phản chiếu ánh sáng một cách tuyệt đẹp.
Luyện tập
"surface" nghĩa là gì?