tame

Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
thuần hóa, hiền lành
💡
Definition (English)
brought from a wild state under human control or accustomed to humans
✏️
Câu ví dụ
Tame animals are easier to care for than wild ones .
Động vật thuần hóa dễ chăm sóc hơn động vật hoang dã.
Luyện tập

"tame" nghĩa là gì?