bovine
Adjective / Tính từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
thuộc về bò, liên quan đến gia súc
Definition (English)
relating to or characteristic of cows or cattle
Câu ví dụ
Ranchers employ various bovine management techniques to ensure the efficient and ethical care of their livestock.
Các chủ trang trại sử dụng nhiều kỹ thuật quản lý bò khác nhau để đảm bảo chăm sóc hiệu quả và đạo đức cho đàn gia súc của họ.
Luyện tập
"bovine" nghĩa là gì?