crepuscular
Adjective / Tính từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
hoàng hôn, hoạt động vào lúc chạng vạng
Definition (English)
(of an animal) active during the twilight hours of dawn and dusk
Câu ví dụ
Wildlife photographers set up their cameras before sunrise , eager to capture the elusive beauty of crepuscular creatures in their natural habitats .
Các nhiếp ảnh gia động vật hoang dã đặt máy ảnh trước khi mặt trời mọc, háo hức ghi lại vẻ đẹp khó nắm bắt của những sinh vật hoàng hôn trong môi trường sống tự nhiên của chúng.
Luyện tập
"crepuscular" nghĩa là gì?