sylphlike
Adjective / Tính từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
mảnh mai, cao và thanh tú
Definition (English)
having a tall, slim, and delicate physical appearance
Câu ví dụ
With her sylphlike form and radiant smile , she resembled a modern-day nymph frolicking in the meadow .
Với dáng người mảnh mai và nụ cười rạng rỡ, cô ấy giống như một nữ thần hiện đại đang vui đùa trên đồng cỏ.
Luyện tập
"sylphlike" nghĩa là gì?