spouse
Noun / Danh từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
vợ/chồng, người phối ngẫu
Definition (English)
a male or female partner in a marriage
Câu ví dụ
Despite their differences , they support each other as devoted spouses.
Mặc dù có sự khác biệt, họ hỗ trợ lẫn nhau như những người phối ngẫu tận tụy.
Luyện tập
"spouse" nghĩa là gì?