puppy
Noun / Danh từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
chó con, cún
Definition (English)
a young dog, especially one that is less than a year old
Câu ví dụ
The children giggled as the puppy clumsily explored its new surroundings .
Bọn trẻ cười khúc khích khi chú cún vụng về khám phá môi trường mới của mình.
Luyện tập
"puppy" nghĩa là gì?