puppy

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
chó con, cún
💡
Definition (English)
a young dog, especially one that is less than a year old
✏️
Câu ví dụ
The children giggled as the puppy clumsily explored its new surroundings .
Bọn trẻ cười khúc khích khi chú cún vụng về khám phá môi trường mới của mình.
Luyện tập

"puppy" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Animals