feather
Noun / Danh từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
lông vũ, lông chim
Definition (English)
any of the light and soft parts covering the body of a bird
Câu ví dụ
The Native American headdress was adorned with colorful eagle feathers, symbolizing courage and honor .
Chiếc mũ đội đầu của người Mỹ bản địa được trang trí bằng những chiếc lông đại bàng đầy màu sắc, tượng trưng cho lòng dũng cảm và danh dự.
Luyện tập
"feather" nghĩa là gì?