fume
Noun / Danh từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
khói, hơi
Definition (English)
smoke or gas that has a sharp smell or is harmful if inhaled
Câu ví dụ
Workers were advised to wear masks to avoid inhaling harmful fumes in the laboratory.
Công nhân được khuyên nên đeo mặt nạ để tránh hít phải khói độc hại trong phòng thí nghiệm.
Luyện tập
"fume" nghĩa là gì?