prime

Adjective / Tính từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
chính, đầu tiên
💡
Definition (English)
first in importance or rank
✏️
Câu ví dụ
The prime focus of the study was to investigate climate change effects .
Mục tiêu chính của nghiên cứu là điều tra các tác động của biến đổi khí hậu.
Luyện tập

"prime" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Significance