ethical
Adjective / Tính từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
đạo đức
Definition (English)
according to moral duty and obligations
Câu ví dụ
The company 's ethical stance on environmental sustainability is reflected in its policies and practices .
Lập trường đạo đức của công ty về tính bền vững môi trường được phản ánh trong các chính sách và thực tiễn của nó.
Luyện tập
"ethical" nghĩa là gì?