ethical

Adjective / Tính từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
đạo đức
💡
Definition (English)
according to moral duty and obligations
✏️
Câu ví dụ
The company 's ethical stance on environmental sustainability is reflected in its policies and practices .
Lập trường đạo đức của công ty về tính bền vững môi trường được phản ánh trong các chính sách và thực tiễn của nó.
Luyện tập

"ethical" nghĩa là gì?