precaution
Noun / Danh từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
sự phòng ngừa, biện pháp phòng ngừa
Definition (English)
an act done to prevent something unpleasant or bad from happening
Câu ví dụ
Before going on the hike , she took the precaution of informing her family about her whereabouts .
Trước khi đi bộ đường dài, cô ấy đã phòng ngừa bằng cách thông báo cho gia đình về nơi mình sẽ đến.
Luyện tập
"precaution" nghĩa là gì?