playmate

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
bạn cùng chơi, bạn chơi
💡
Definition (English)
someone with whom a child plays
✏️
Câu ví dụ
His little sister often joined him and his playmate for imaginative play .
Em gái của anh ấy thường tham gia cùng anh và bạn chơi của anh để chơi những trò chơi tưởng tượng.
Luyện tập

"playmate" nghĩa là gì?