avatar

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
avatar, nhân vật ảo
💡
Definition (English)
an image that is the representation of a player in a game or an account on social media
✏️
Câu ví dụ
She chose a cute animal as her avatar for the social media platform .
Cô ấy đã chọn một con vật dễ thương làm avatar của mình cho nền tảng mạng xã hội.
Luyện tập

"avatar" nghĩa là gì?