often
Adverb / Trạng từ
CEFR A1
Nghĩa tiếng Việt
thường xuyên, nhiều lần
Definition (English)
on many occasions
Câu ví dụ
He often attends cultural events in the city .
Anh ấy thường xuyên tham dự các sự kiện văn hóa trong thành phố.
Luyện tập
"often" nghĩa là gì?