never
Adverb / Trạng từ
CEFR A1
Nghĩa tiếng Việt
không bao giờ, chưa bao giờ
Definition (English)
not at any point in time
Câu ví dụ
This old clock never worked properly , not even when it was new .
Chiếc đồng hồ cũ này không bao giờ hoạt động đúng cách, ngay cả khi nó còn mới.
Luyện tập
"never" nghĩa là gì?