neurophysiology
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
sinh lý học thần kinh, sinh lý hệ thần kinh
Definition (English)
the branch of physiology concerning with the functioning of the nervous system
Câu ví dụ
The neurophysiology course covers topics such as neural signaling , sensory systems , and motor control , providing a comprehensive overview of how the nervous system functions .
Khóa học sinh lý học thần kinh bao gồm các chủ đề như tín hiệu thần kinh, hệ thống cảm giác và kiểm soát vận động, cung cấp cái nhìn tổng quan toàn diện về cách hệ thống thần kinh hoạt động.
Luyện tập
"neurophysiology" nghĩa là gì?