to brave

Verb / Động từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
đương đầu, dũng cảm đối mặt
💡
Definition (English)
to endure a difficult or dangerous situation with courage and determination
✏️
Câu ví dụ
They braved the harsh weather to attend the important event .
Họ dũng cảm chịu đựng thời tiết khắc nghiệt để tham dự sự kiện quan trọng.
Luyện tập

"to brave" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Overcoming Challenges