grueling

Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
mệt mỏi, vất vả
💡
Definition (English)
extremely tiring and demanding strenuous effort and perseverance
✏️
Câu ví dụ
After a grueling day of meetings , he could hardly keep his eyes open .
Sau một ngày mệt mỏi với các cuộc họp, anh ấy khó có thể mở mắt.
Luyện tập

"grueling" nghĩa là gì?