knife

Noun / Danh từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
dao, lưỡi dao
💡
Definition (English)
a sharp blade with a handle that is used for cutting or as a weapon
✏️
Câu ví dụ
We used the chef 's knife to chop the onions .
Chúng tôi đã sử dụng con dao của đầu bếp để thái hành.
Luyện tập

"knife" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Kitchen Wares