kinetic art

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
nghệ thuật động, nghệ thuật chuyển động
💡
Definition (English)
a modern art form that depends on motion to produce the desired effect
✏️
Câu ví dụ
Kinetic art installations often transform static spaces into dynamic environments , inviting audiences to engage with art in novel and unexpected ways .
Các tác phẩm lắp đặt nghệ thuật động thường biến đổi không gian tĩnh thành môi trường động, mời gọi khán giả tương tác với nghệ thuật theo những cách mới lạ và bất ngờ.
Luyện tập

"kinetic art" nghĩa là gì?