bust
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
tượng bán thân, tác phẩm điêu khắc tượng bán thân
Definition (English)
a sculpture representing someone's head, shoulders, and chest
Câu ví dụ
The museum curator carefully examined the ancient bust, noting the intricate details and craftsmanship that made it a masterpiece of classical sculpture .
Người phụ trách bảo tàng đã cẩn thận kiểm tra tượng bán thân cổ, ghi nhận những chi tiết phức tạp và tay nghề đã làm cho nó trở thành một kiệt tác của điêu khắc cổ điển.
Luyện tập
"bust" nghĩa là gì?