insignificant
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
không đáng kể, tầm thường
Definition (English)
not having much importance or influence
Câu ví dụ
The changes made to the policy were insignificant and had little impact .
Những thay đổi được thực hiện đối với chính sách là không đáng kể và có ít tác động.
Luyện tập
"insignificant" nghĩa là gì?