unimportant
Adjective / Tính từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
không quan trọng, vô giá trị
Definition (English)
having no value or significance
Câu ví dụ
The unimportant details of the story did n't detract from its main message .
Những chi tiết không quan trọng của câu chuyện không làm giảm đi thông điệp chính của nó.
Luyện tập
"unimportant" nghĩa là gì?