unwanted
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
không mong muốn, không được chào đón
Definition (English)
not desired or welcomed
Câu ví dụ
The gift , though well-intended , felt unwanted and unnecessary .
Món quà, mặc dù có ý tốt, nhưng lại cảm thấy không mong muốn và không cần thiết.
Luyện tập
"unwanted" nghĩa là gì?