inefficiently
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
một cách không hiệu quả
Definition (English)
in a way that wastes time, resources, or effort
Câu ví dụ
Due to poor organization , the project team worked inefficiently, causing delays in project completion .
Do tổ chức kém, nhóm dự án đã làm việc không hiệu quả, gây ra sự chậm trễ trong việc hoàn thành dự án.
Luyện tập
"inefficiently" nghĩa là gì?