disastrously

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách thảm hại, một cách tai hại
💡
Definition (English)
in an extremely unsuccessful or unfortunate way
✏️
Câu ví dụ
The military campaign ended disastrously, with significant losses and no strategic gains .
Chiến dịch quân sự kết thúc thảm khốc, với tổn thất đáng kể và không có lợi ích chiến lược.
Luyện tập

"disastrously" nghĩa là gì?