haphazardly

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách bừa bãi, không có kế hoạch
💡
Definition (English)
in a way that lacks order or planning, often appearing random
✏️
Câu ví dụ
The flowers in the garden were planted haphazardly, giving it a wild and untamed appearance .
Những bông hoa trong vườn được trồng một cách ngẫu nhiên, tạo cho nó một vẻ ngoài hoang dã và không thuần hóa.
Luyện tập

"haphazardly" nghĩa là gì?