hieroglyphic

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
chữ tượng hình, hệ thống chữ tượng hình
💡
Definition (English)
a system of writing using symbols or pictures, originally used by the ancient Egyptians
✏️
Câu ví dụ
Museum experts were called to interpret the hieroglyphics on the newly discovered artifact .
Các chuyên gia bảo tàng đã được gọi đến để giải thích các chữ tượng hình trên hiện vật mới được phát hiện.
Luyện tập

"hieroglyphic" nghĩa là gì?