guy

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
anh chàng, người đàn ông
💡
Definition (English)
a person, typically a male
✏️
Câu ví dụ
She met a nice guy at the coffee shop and they talked for hours .
Cô ấy gặp một chàng trai tử tế tại quán cà phê và họ đã nói chuyện hàng giờ.
Luyện tập

"guy" nghĩa là gì?