diner
Noun / Danh từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
một nhà hàng nhỏ, một quán ăn
Definition (English)
a small restaurant
Câu ví dụ
The diner 's retro decor and jukebox create a nostalgic atmosphere for diners.
Trang trí retro và máy hát tự động của diner tạo ra bầu không khí hoài cổ cho thực khách.
Luyện tập
"diner" nghĩa là gì?