consecutive
Adjective / Tính từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
liên tiếp, kế tiếp
Definition (English)
continuously happening one after another
Câu ví dụ
The team has suffered consecutive defeats , putting their playoff hopes in jeopardy .
Đội đã phải chịu những thất bại liên tiếp, đặt hy vọng playoff của họ vào tình trạng nguy hiểm.
Luyện tập
"consecutive" nghĩa là gì?