to check on

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
kiểm tra, hỏi thăm
💡
Definition (English)
to check the wellbeing, truth, or condition of someone or something
✏️
Câu ví dụ
He went to check on the car parked outside after hearing a loud noise .
Anh ấy đi kiểm tra chiếc xe đậu bên ngoài sau khi nghe thấy tiếng ồn lớn.
Luyện tập

"to check on" nghĩa là gì?