Adjectives of Positive Evocation
33 từ vựng
hấp dẫn, kỳ lạ
arousing interest and curiosity due to being strange or mysterious
His peculiar habits and eccentric personality made him an intriguing character to his neighbors .
Những thói quen kỳ lạ và tính cách lập dị của anh ấy khiến anh ấy trở thành một nhân vật hấp dẫn đối với hàng xóm.
thú vị, hấp dẫn
catching and keeping our attention because of being unusual, exciting, etc.
The teacher made the lesson interesting by including interactive activities .
Giáo viên đã làm cho bài học thú vị bằng cách bao gồm các hoạt động tương tác.
khích lệ, cổ vũ
giving someone hope, confidence, or support
An encouraging letter from her mentor gave her the strength to keep going .
Một lá thư động viên từ người cố vấn đã cho cô ấy sức mạnh để tiếp tục.
truyền cảm hứng, động viên
providing motivation, encouragement, enthusiasm, or a sense of purpose
The teacher 's inspirational words encouraged her students to believe in themselves and their abilities .
Những lời truyền cảm hứng của giáo viên đã khuyến khích học sinh tin vào bản thân và khả năng của mình.
truyền cảm hứng, động viên
producing feelings of motivation, enthusiasm, or admiration
The teacher gave an inspiring lesson that sparked a love for science in her students.
Giáo viên đã giảng một bài học truyền cảm hứng khơi dậy tình yêu khoa học trong học sinh của mình.
đáng ngạc nhiên, đáng báo động
causing sudden surprise or alarm
His startling transformation amazed his friends .
Sự biến đổi đáng kinh ngạc của anh ấy đã làm bạn bè kinh ngạc.
đáng ngạc nhiên, gây ngạc nhiên
causing a feeling of shock, disbelief, or wonder
The surprising kindness of strangers made her day .
Lòng tốt đáng ngạc nhiên của người lạ đã làm nên ngày của cô ấy.
ly kỳ, hồi hộp
causing great pleasure or excitement
The thrilling news of the team's victory spread quickly throughout the town.
Tin tức hồi hộp về chiến thắng của đội đã lan nhanh khắp thị trấn.
thú vị, hào hứng
making us feel interested, happy, and energetic
They 're going on an exciting road trip across the country next summer .
Họ sẽ đi một chuyến du lịch đường bộ thú vị khắp đất nước vào mùa hè tới.
thỏa mãn, đem lại hạnh phúc
bringing happiness or a sense of accomplishment
She felt a gratifying sense of accomplishment when the project was completed on time .
Cô ấy cảm thấy một cảm giác thỏa mãn khi hoàn thành dự án đúng hạn.
thỏa mãn, làm hài lòng
fulfilling a want or a requirement, and bringing a feeling of accomplishment or enjoyment
Accomplishing a long-term goal can bring a satisfying sense of fulfillment .
Hoàn thành một mục tiêu dài hạn có thể mang lại cảm giác thỏa mãn.
thư giãn, làm dịu
helping our body or mind rest
The sound of the waves crashing against the shore was incredibly relaxing.
Âm thanh của những con sóng vỗ vào bờ cực kỳ thư giãn.
làm dịu, an ủi
providing a calming or comforting sensation that helps to relieve or lessen pain or discomfort
Sipping on a warm cup of herbal tea had a soothing effect on her upset stomach.
Nhấm nháp một tách trà thảo mộc ấm có tác dụng làm dịu đối với dạ dày khó chịu của cô ấy.
an ủi, làm dịu
providing a sense of ease, comfort, or relief
The doctor's comforting words helped alleviate the patient's anxiety about the upcoming surgery.
Những lời an ủi của bác sĩ đã giúp giảm bớt lo lắng của bệnh nhân về cuộc phẫu thuật sắp tới.
làm mới mẻ, sảng khoái
giving a renewed sense of energy
The scent of fresh mint was refreshing, awakening her senses as she walked through the herb garden.
Mùi hương của bạc hà tươi mát sảng khoái, đánh thức các giác quan của cô khi cô đi qua vườn thảo mộc.
thuyết phục
able to make someone believe that something is right or true
The convincing logic of her proposal won over the skeptical members of the committee .
Logic thuyết phục của đề xuất của cô đã thuyết phục được các thành viên hoài nghi trong ủy ban.
an ủi, làm yên lòng
providing comfort, confidence, or relief from anxiety
The positive reviews were reassuring and gave the new restaurant a good start.
Những đánh giá tích cực đã an ủi và mang lại khởi đầu tốt cho nhà hàng mới.
hấp dẫn, quyến rũ
appealing to the desires or interests, often causing a strong urge to do or have something
He gave her a tempting smile , full of mischief .
Anh ấy dành cho cô ấy một nụ cười quyến rũ, đầy tinh nghịch.
quyến rũ, hấp dẫn
having an attractive and irresistible quality that captivates others
The seductive allure of the tropical beach paradise beckoned him to escape reality and unwind .
Sự quyến rũ quyến rũ của thiên đường bãi biển nhiệt đới đã lôi kéo anh ta thoát khỏi thực tế và thư giãn.
gợi nhớ, gợi lên
bringing strong memories, emotions, or images to mind
The artist 's work was so evocative, it brought forth memories of lost love .
Tác phẩm của nghệ sĩ quá gợi nhớ, nó gợi lên những kỷ niệm về tình yêu đã mất.
cảm động, xúc động
bringing about strong emotions, often causing feelings of sympathy or warmth
The film ended with a touching scene of forgiveness .
Bộ phim kết thúc bằng một cảnh cảm động về sự tha thứ.
hài hước, buồn cười
causing great amusement and laughter
The way they mimicked each other was simply hilarious.
Cách họ bắt chước nhau thật sự hài hước.
thú vị, hài hước
providing enjoyment or laughter
His amusing antics during the party kept everyone entertained .
Những trò đùa vui nhộn của anh ấy trong bữa tiệc khiến mọi người thích thú.
giải trí, thú vị
providing amusement, often through humor, drama, or skillful performance
The entertaining performance by the band had the crowd dancing and singing along .
Màn trình diễn giải trí của ban nhạc đã khiến đám đông nhảy múa và hát theo.
vui nhộn, giải trí
providing entertainment or amusement
Riding roller coasters at the theme park is always a fun experience .
Đi tàu lượn siêu tốc tại công viên giải trí luôn là một trải nghiệm thú vị.
hài hước, buồn cười
able to make people laugh
The cartoon was so funny that I could n't stop laughing .
Bộ phim hoạt hình rất hài hước đến nỗi tôi không thể ngừng cười.
hoài niệm, gợi nhớ
bringing back fond memories of the past, often with a sense of longing or affection
The nostalgic movie transported me back to my youth , evoking warm memories of simpler times .
Bộ phim hoài niệm đã đưa tôi trở lại thời thanh xuân, gợi lên những kỷ niệm ấm áp về những thời gian đơn giản hơn.
đáng nhớ, khó quên
easy to remember or worth remembering, particularly because of being different or special
That was the most memorable concert I 've ever attended .
Đó là buổi hòa nhạc đáng nhớ nhất mà tôi từng tham dự.
dễ chịu, thú vị
bringing enjoyment and happiness
The sound of birds singing in the morning is a pleasant way to start the day .
Âm thanh chim hót vào buổi sáng là một cách dễ chịu để bắt đầu ngày mới.
hấp dẫn, thú vị
attractive and interesting in a way that draws one's attention
The novel's engaging plot kept me reading late into the night.
Cốt truyện hấp dẫn của cuốn tiểu thuyết khiến tôi đọc đến tận khuya.
có lợi, hữu ích
providing benefits or favorable circumstances
The advantageous timing of the sale maximized profits for the business .
Thời điểm có lợi của đợt bán hàng đã tối đa hóa lợi nhuận cho doanh nghiệp.
cảm động, hào hứng
evoking strong emotions, often excitement or enthusiasm
The stirring music energized the crowd, filling them with excitement and passion.
Âm nhạc lay động tiếp thêm năng lượng cho đám đông, lấp đầy họ bằng sự phấn khích và đam mê.
làm dịu, êm dịu
bringing a sense of peace and relaxation
The calming sound of ocean waves lulled her into a peaceful sleep.
Âm thanh dịu êm của sóng biển đã đưa cô vào một giấc ngủ yên bình.