nostalgic
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
hoài niệm, gợi nhớ
Definition (English)
bringing back fond memories of the past, often with a sense of longing or affection
Câu ví dụ
The nostalgic movie transported me back to my youth , evoking warm memories of simpler times .
Bộ phim hoài niệm đã đưa tôi trở lại thời thanh xuân, gợi lên những kỷ niệm ấm áp về những thời gian đơn giản hơn.
Luyện tập
"nostalgic" nghĩa là gì?