chairman
Noun / Danh từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
chủ tịch, chủ tịch hội đồng quản trị
Definition (English)
someone who is in charge of a company, organization, etc., for the long term
Câu ví dụ
During the conference , the chairman highlighted the importance of innovation and sustainability in future projects .
Trong suốt hội nghị, chủ tịch đã nhấn mạnh tầm quan trọng của đổi mới và tính bền vững trong các dự án tương lai.
Luyện tập
"chairman" nghĩa là gì?