backstage
Noun / Danh từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
hậu trường, phía sau sân khấu
Definition (English)
the part of the theater where performers, crew, and staff work away from the audience's sight
Câu ví dụ
The backstage was crowded with people preparing for the show .
Hậu trường đông nghẹt người đang chuẩn bị cho buổi biểu diễn.
Luyện tập
"backstage" nghĩa là gì?