zippy
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
nhanh nhẹn, tràn đầy năng lượng
Definition (English)
moving with speed or energy
Câu ví dụ
The zippy pace of the workout left her feeling energized and invigorated .
Nhịp độ nhanh của buổi tập khiến cô ấy cảm thấy tràn đầy năng lượng và sảng khoái.
Luyện tập
"zippy" nghĩa là gì?