width
Noun / Danh từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
chiều rộng, bề rộng
Definition (English)
the distance of something from side to side
Câu ví dụ
When buying a rug , consider the width of the room for proper coverage .
Khi mua thảm, hãy cân nhắc chiều rộng của phòng để có độ phủ phù hợp.
Luyện tập
"width" nghĩa là gì?