weltanschauung

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
quan điểm thế giới, thế giới quan
💡
Definition (English)
a person's overall philosophical perspective or worldview
✏️
Câu ví dụ
Enlightenment brought shifts in weltanschauung.
Thời kỳ Khai sáng đã mang lại những thay đổi trong weltanschauung.
Luyện tập

"weltanschauung" nghĩa là gì?