weirdly
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
kỳ lạ, lạ thường
Definition (English)
in a manner that is strange or unexpected
Câu ví dụ
The stranger grinned weirdly, making the atmosphere in the room uneasy .
Người lạ cười kỳ lạ, làm cho bầu không khí trong phòng trở nên khó chịu.
Luyện tập
"weirdly" nghĩa là gì?