queerly

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách kỳ lạ, một cách lạ thường
💡
Definition (English)
in a way that seems strangely or oddly unusual
✏️
Câu ví dụ
The cat behaved queerly, chasing its tail in a circle for no apparent reason .
Con mèo cư xử kỳ lạ, đuổi theo đuôi của nó thành vòng tròn mà không có lý do rõ ràng.
Luyện tập

"queerly" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Regularity and Irregularity