queerly
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
một cách kỳ lạ, một cách lạ thường
Definition (English)
in a way that seems strangely or oddly unusual
Câu ví dụ
The cat behaved queerly, chasing its tail in a circle for no apparent reason .
Con mèo cư xử kỳ lạ, đuổi theo đuôi của nó thành vòng tròn mà không có lý do rõ ràng.
Luyện tập
"queerly" nghĩa là gì?