waste
Noun / Danh từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
chất thải, rác
Definition (English)
materials that have no use and are unwanted
Câu ví dụ
Plastic waste poses a significant threat to marine ecosystems , with millions of tons of plastic entering oceans each year and endangering marine life .
Chất thải nhựa gây ra mối đe dọa đáng kể đối với hệ sinh thái biển, với hàng triệu tấn nhựa tràn vào đại dương mỗi năm và gây nguy hiểm cho sinh vật biển.
Luyện tập
"waste" nghĩa là gì?