waiter
Noun / Danh từ
CEFR A1
Nghĩa tiếng Việt
bồi bàn, người phục vụ
Definition (English)
a man who brings people food and drinks in restaurants, cafes, etc.
Câu ví dụ
We were all hungry and expecting the waiter to bring us a menu quickly to the table .
Tất cả chúng tôi đều đói và mong đợi người phục vụ mang thực đơn đến bàn nhanh chóng.
Luyện tập
"waiter" nghĩa là gì?