another
Hạn định từ
CEFR A1
Nghĩa tiếng Việt
một cái khác, thêm một cái nữa
Definition (English)
one more of the same kind of object or living thing
Câu ví dụ
They need another chair for the guests .
Họ cần một cái ghế nữa cho khách.
Luyện tập
"another" nghĩa là gì?