vivid
Adjective / Tính từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
rực rỡ, sáng chói
Definition (English)
(of colors or light) very intense or bright
Câu ví dụ
The vivid green leaves on the trees signaled the arrival of spring .
Những chiếc lá xanh rực rỡ trên cây báo hiệu sự đến của mùa xuân.
Luyện tập
"vivid" nghĩa là gì?