vivid

Adjective / Tính từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
rực rỡ, sáng chói
💡
Definition (English)
(of colors or light) very intense or bright
✏️
Câu ví dụ
The vivid green leaves on the trees signaled the arrival of spring .
Những chiếc lá xanh rực rỡ trên cây báo hiệu sự đến của mùa xuân.
Luyện tập

"vivid" nghĩa là gì?